この分では [Phân]
このぶんでは
Cụm từ, thành ngữ
như hiện tại; dựa trên tình hình hiện tại
JP: この分では予定を変更せざるをえないだろう。
VI: Với tình hình này, có lẽ chúng ta buộc phải thay đổi kế hoạch.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
このビールはアルコール分が5%だ。
Bia này có hàm lượng cồn là 5%.
この七面鳥は5人分あります。
Con gà tây này đủ cho 5 người.
この道を5分行って下さい。
Hãy đi theo con đường này trong 5 phút.
この食事は二人分ある。
Bữa ăn này đủ cho hai người.
33分で口任せにこの話を仕上げました。
Tôi đã hoàn thành câu chuyện này chỉ trong 33 phút.
この時計は15分ごとになる。
Chiếc đồng hồ này reo mỗi 15 phút.
この時計は10分進んでいる。
Chiếc đồng hồ này chạy nhanh 10 phút.
この授業は10分後に終わります。
Buổi học này sẽ kết thúc sau 10 phút nữa.
この問題を5分で解いてください。
Hãy giải quyết vấn đề này trong 5 phút.
この時計は10分遅れている。
Chiếc đồng hồ này chậm 10 phút.