この人 [Nhân]
此の人 [Thử Nhân]
このひと
Đại từ
người này; anh ấy; cô ấy
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
この人は画家だ!
Người này là họa sĩ!
この人は先生です。
Người này là giáo viên.
この人はお父さんです。
Người này là bố tôi.
この人が嫌いです。
Tôi không thích người này.
このホールには人が二千人入れる。
Hội trường này có thể chứa 2000 người.
この人がジョンで、あの人は兄さんだ。
Người này là John, và người kia là anh trai bạn.
この女性はインド人です。
Người phụ nữ này là người Ấn Độ.
この人知ってる?
Bạn có biết người này không?
この男の人は中国人です。
Người đàn ông này là người Trung Quốc.
この人は私の兄です。
Người này là anh trai tôi.