こたつ布団 [Bố Đoàn]
炬燵布団 [Cự Đạt Bố Đoàn]
こたつぶとん
Danh từ chung
chăn phủ kotatsu; chăn kotatsu
🔗 こたつ
Danh từ chung
chăn phủ kotatsu; chăn kotatsu
🔗 こたつ