Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
こそっと
🔊
Trạng từ
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
lén lút
🔗 こっそり; こそこそ