こそ

Trợ từ

📝 nhấn mạnh từ hoặc cụm từ trước đó

chính là ...; chính xác; đặc biệt; chắc chắn; chỉ khi

JP: 辛抱しんぼうこそ大事だいじなんだ。

VI: Kiên nhẫn là điều quan trọng.

JP: こだわりはおきゃくつたわってこそ意味いみをなす。

VI: Sự tỉ mỉ chỉ có ý nghĩa khi được khách hàng cảm nhận.

Trợ từ

📝 như là こそあれ, こそすれ, こそするが, v.v.

mặc dù; trong khi; thực tế là ... nhưng

JP: かれとしこそわかいが十分じゅっぷんその仕事しごとをやっていける。

VI: Mặc dù anh ấy còn trẻ nhưng đã đủ khả năng để làm công việc đó.

Trợ từ

📝 sau dạng điều kiện -ba của động từ

chính vì ... mà ...; chỉ vì ...

JP: きみのためをおもえばこそこうってるんだ。

VI: Tôi nói như vậy vì nghĩ cho bạn.

Trợ từ

⚠️Từ trang trọng / văn học

📝 sau khi + động từ thể -nai + ば

không chút nào; không hề; tuyệt đối không; không bao giờ