けた移動 [Di Động]
桁移動 [Hàng Di Động]
けたいどう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
dịch chuyển (dữ liệu nhị phân)
🔗 左シフト
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
dịch chuyển (dữ liệu nhị phân)
🔗 左シフト