ぐりぐり
グリグリ
Danh từ chung
cục cứng dưới da
Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
cọ xát; ấn hoặc chà xát với chuyển động xoay
Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru
đảo mắt; mắt lồi
Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tiếng lạch cạch