ぐむ
Hậu tốĐộng từ Godan - đuôi “mu”
📝 sau danh từ
xuất hiện; bắt đầu xuất hiện; có dấu hiệu xuất hiện
🔗 芽ぐむ; 涙ぐむ
Hậu tốĐộng từ Godan - đuôi “mu”
📝 sau danh từ
xuất hiện; bắt đầu xuất hiện; có dấu hiệu xuất hiện
🔗 芽ぐむ; 涙ぐむ