ぐしゃっと
グシャっと
グシャッと
くしゃっと
クシャっと
クシャッと

Trạng từ

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

nghiền nát; ép; vò nát; với một tiếng đập; với một tiếng rắc; với một tiếng lép nhép

Trạng từ

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

nhăn nhó (thành một nụ cười rộng); tạo nếp nhăn; tạo nếp gấp