ぐしぐし

Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

cằn nhằn; phàn nàn

Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

vò nát

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれなまけぐせは、もうえない。
Thói lười biếng của anh ta thật sự không thể kiểm soát được.
わたしはこのわるぐせをなおそうと努力どりょくしている。
Tôi đang cố gắng sửa thói quen xấu của mình.