Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
くわ入れ式
[Nhập Thức]
鍬入れ式
[Thâu Nhập Thức]
くわいれしき
🔊
Danh từ chung
lễ động thổ
Hán tự
入
Nhập
vào; chèn
式
Thức
phong cách; nghi thức
鍬
Thâu
cuốc có lưỡi dài ở góc nhọn