くわえ込む [Liêu]

咥え込む [Điệt Liêu]

銜え込む [Hàm Liêu]

咥えこむ [Điệt]

銜えこむ [Hàm]

くわえこむ

Động từ Godan - đuôi “mu”

ngậm chặt

Động từ Godan - đuôi “mu”

đưa đàn ông về nhà