くれ縁 [Duyên]

榑縁 [Phù Duyên]

くれえん

Danh từ chung

hiên nhà ngoài trời với các tấm ván mỏng chạy dọc theo nó

🔗 縁

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

えんもゆかりもないのに親切しんせつにしてくれた。
Dù không có quan hệ gì nhưng họ đã giúp đỡ tôi rất nhiệt tình.