くの字 [Tự]
くのじ
Danh từ chung
chữ "ku"
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
hình chữ V; hình chữ L
Danh từ chung
chữ "ku"
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
hình chữ V; hình chữ L