くっそ
くそっ
くそー
クッソ
クソッ
クソっ
クソー

Thán từ

chết tiệt!

JP: くそっ、また残業ざんぎょうだ。

VI: Chết tiệt, lại phải làm thêm giờ.

🔗 くそ

Tiền tố

📝 nhấn mạnh

rất; cực kỳ

🔗 くそ