くたばれ
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Từ ngữ thô tục
🗣️ Phương ngữ Kantou
chết đi!; đi chết đi!; chết tiệt!; biến đi!
🔗 くたばる
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
くたばれ!
Cút đi!
あいつは簡単にはくたばらない。
Thằng đó không dễ gì chết được đâu.
ロシアの軍艦よ、くたばれ!
Hạm đội Nga, chết tiệt!