きれいきれい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Ngôn ngữ trẻ em
dọn dẹp
🔗 綺麗
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
きれい!
Đẹp quá!
きれいでしょ?
Đẹp chứ?
きれいなドレスですね。
Chiếc váy đẹp quá nhỉ.
なんてきれいなこと。
Thật là đẹp!
とてもきれいだった。
Nó rất đẹp.
きれいになったね。
Bạn trông đẹp hơn rồi đấy.
キッチンがきれいでない。
Bếp không sạch.
きれいな花ですね!
Hoa đẹp quá nhỉ!
きれいな花ね!
Hoa đẹp quá!
台所はきれいです。
Bếp rất sạch.