きりきり舞い [Vũ]

きりきりまい

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

xoay vòng; quay vòng

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

hoảng loạn; vội vã