きゃっ
キャー
ぎゃあ
キャッ
きゃあ
ギャー
ぎゃっ
ギャッ
Thán từ
📝 biểu hiện ngạc nhiên, đau đớn, sợ hãi, phấn khích hoặc ghê tởm
ôi!; eek!; đau!; vâng!; wow!; ghê
JP: きゃ〜、データが消えた!
VI: Ôi không, dữ liệu đã mất!
Trạng từ
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
📝 tiếng kêu của khỉ
ook; eek
Danh từ chung
⚠️Tiếng lóng
📝 tiếng lóng của kẻ trộm
khách hàng
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
「きゃっ!」「どうしたの、いきなり?」「何か落ちてきた」
"Kya!" "Có chuyện gì vậy, bất ngờ thế?" "Có cái gì đó rơi xuống."