きのこ飯 [Phạn]
キノコ飯 [Phạn]
茸飯 [Nhung Phạn]
きのこめし
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
cơm với nấm nướng
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
cơm với nấm nướng