きつ目 [Mục]

キツ目 [Mục]

きつめ – キツ目
キツめ – キツ目
キツメ – キツ目

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Tính từ đuôi na

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

hơi chật

🔗 きつい

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Tính từ đuôi na

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

hơi mạnh