きかん坊 [Phường]
聞かん坊 [Văn Phường]
利かん坊 [Lợi Phường]
きかんぼう
Danh từ chung
trẻ nghịch ngợm; trẻ không nghe lời
Danh từ chung
trẻ nghịch ngợm; trẻ không nghe lời