がん研究 [Nghiên Cứu]
癌研究 [Nham Nghiên Cứu]
ガン研究 [Nghiên Cứu]
がんけんきゅう
Danh từ chung
nghiên cứu ung thư
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼はがんの研究に多大な貢献をした。
Anh ấy đã đóng góp rất lớn cho nghiên cứu ung thư.
この論文はがん研究の進歩について書いてある。
Bài luận này viết về tiến bộ trong nghiên cứu ung thư.