がぼがぼ
ガボガボ

Trạng từDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

tiếng ọc ọc; tiếng nước chảy; tiếng nước sôi

Trạng từ

kiếm tiền nhanh chóng; kiếm tiền nhiều; kiếm tiền dễ dàng