がぶ飲み [Ẩm]
ガブ飲み [Ẩm]
がぶ呑み [Thôn]
がぶのみ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
uống ừng ực; uống nhanh; uống nhiều; uống cạn
🔗 がぶがぶ
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
トムはラム酒をがぶ飲みした。
Tom đã uống rượu rum ừng ực.