がばっと
がばと
がはと
かばと
がばりと
Trạng từ
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
đột ngột; bất ngờ; nhanh chóng; mạnh mẽ; năng động
JP: がばっと気合を入れて身を起こした。
VI: Nỗ lực hết sức, anh ta vùng dậy.