がっぷり
Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
nắm chặt; bám chặt; khóa chặt
Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
nắm chặt; bám chặt; khóa chặt