がか座 [Tọa]
画架座 [Hoạch Giá Tọa]
がかざ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Thiên văn học
Pictor (chòm sao); giá vẽ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Thiên văn học
Pictor (chòm sao); giá vẽ