Trợ từ
chỉ chủ ngữ của câu
JP: 「あの音で考え事ができないわ」と、彼女はタイプライターを見つめながら言った。
VI: "Tôi không thể suy nghĩ bởi tiếng đánh máy kia," cô ấy vừa nói vừa nhìn chằm chằm vào chiếc máy đánh chữ.
Trợ từ
📝 văn học trong tiếng Nhật hiện đại; thường được viết là ヶ trong tên địa danh
chỉ sự sở hữu
Liên từTrợ từ
nhưng; tuy nhiên; mặc dù; trong khi
JP: 言うまでもないことだがローマは1日にしては成らず。
VI: Không cần phải nói, Rome không thể xây trong một ngày.
Trợ từ
và
Trợ từ
dùng sau lời giải thích
Trợ từ
📝 sau dạng ý chí hoặc -まい của động từ
bất kể...; dù... hay không; không quan trọng...
Trợ từ
chỉ mong muốn hoặc hy vọng
Trợ từ
📝 ở cuối câu
làm mềm câu nói
Trợ từ
📝 ở cuối câu
chỉ sự nghi ngờ
Trợ từ
📝 sau danh từ ở cuối câu cảm thán
chỉ sự khinh miệt