かるた箱 [Tương]
カルタ箱 [Tương]
骨牌函 [Cốt Bài Hàm]
カルタばこ
Danh từ chung
hộp karuta; hộp đựng bài
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
hộp tiền của cửa hàng đổi tiền