からり
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)

Trạng từ đi kèm trợ từ “to”Trạng từ

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

lạch cạch

Trạng từ đi kèm trợ từ “to”Trạng từ

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

mở toang (cửa, cửa sổ, v.v.)

Trạng từ đi kèm trợ từ “to”Trạng từ

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

sáng sủa và trong trẻo (thời tiết, bầu trời, v.v.); hoàn hảo (thời tiết đẹp)

Trạng từ đi kèm trợ từ “to”Trạng từ

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

khô ráo (quần áo, không khí, v.v.); giòn (chiên, nấu, v.v.)

Trạng từ đi kèm trợ từ “to”Trạng từ

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

vui vẻ; thẳng thắn; cởi mở

Trạng từ đi kèm trợ từ “to”Trạng từ

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

hoàn toàn (quên, thay đổi, v.v.); hoàn toàn