からっと
カラッと
Trạng từDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
sáng sủa và trong trẻo (thời tiết, bầu trời, v.v.); hoàn hảo (thời tiết đẹp)
Trạng từDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
khô ráo (quần áo, không khí, v.v.); giòn (chiên, nấu, v.v.)
Trạng từDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
thẳng thắn; cởi mở