からくり人形 [Nhân Hình]

絡繰り人形 [Lạc Sào Nhân Hình]

絡繰人形 [Lạc Sào Nhân Hình]

機関人形 [Cơ Quan Nhân Hình]

からくりにんぎょう

Danh từ chung

búp bê cơ khí; tự động; rối dây; rối giật

người làm theo lệnh một cách mù quáng