Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
かゆみ止め
[Chỉ]
痒み止め
[Dương Chỉ]
かゆみどめ
🔊
Danh từ chung
thuốc chống ngứa
Hán tự
止
Chỉ
dừng
痒
Dương
ngứa