かまぼこ型 [Hình]
カマボコ型 [Hình]
蒲鉾型 [Bồ Mâu Hình]
かまぼこ形 [Hình]
カマボコ形 [Hình]
蒲鉾形 [Bồ Mâu Hình]
かまぼこがた
– カマボコ型・カマボコ形
カマボコがた
– カマボコ型・カマボコ形
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”
hình bán trụ