Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
かぶせ蓋
[Cái]
被せ蓋
[Bị Cái]
かぶせぶた
🔊
Danh từ chung
nắp đậy
Hán tự
蓋
Cái
nắp; đậy
被
Bị
chịu; che; che phủ; ấp ủ; bảo vệ; mặc; đội; bị phơi (phim); nhận