かすれ声 [Thanh]

掠れ声 [Lược Thanh]

かすれごえ

Danh từ chung

giọng khàn

🔗 嗄れ声

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

大声おおごえしすぎて、かすれごえになってしった。
Tôi đã nói quá nhiều nên giọng bị khản.
大声おおごえさけぎて、こえがかすれてるんだ。
Tôi hét to quá nên giọng bị khản đi mất.