かすみ目 [Mục]
翳目 [Ế Mục]
翳み目 [Ế Mục]
霞目 [Hà Mục]
かすみめ
Danh từ chung
mù một phần; mắt mờ
Danh từ chung
mù một phần; mắt mờ