かじき座 [Tọa]
旗魚座 [Kỳ Ngư Tọa]
かじきざ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Thiên văn học
chòm sao Kiếm Ngư; chòm sao Cá Vàng
Danh từ chung
Lĩnh vực: Thiên văn học
chòm sao Kiếm Ngư; chòm sao Cá Vàng