かけ離れる [Ly]

掛け離れる [Quải Ly]

懸け離れる [Huyền Ly]

かけはなれる

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ

cách xa; xa cách; xa xôi; xa lạ

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ

rất khác biệt; không giống nhau; xa sự thật; xa rời

JP: 意図いとしていたものとかけはなれた結果けっかとなった。

VI: Kết quả cuối cùng đã hoàn toàn trái ngược với ý định ban đầu.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

日本人にほんじんとかけはなれた民族みんぞくだというひとがいる。
Có người nói rằng người Nhật là một dân tộc rất khác biệt.