かき口説く [Khẩu Thuyết]

掻き口説く [Tao Khẩu Thuyết]

掻きくどく [Tao]

搔き口説く [Trao Khẩu Thuyết]

かきくどく

Động từ Godan - đuôi “ku”Tự động từ

nài nỉ; phàn nàn