お願いできますか [Nguyện]
お願い出来ますか [Nguyện Xuất Lai]
おねがいできますか
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Lịch sự (teineigo)
tôi có thể nhờ (làm) không?
JP: 窓をしめるようおねがいできますか。
VI: Bạn có thể đóng cửa sổ giúp tôi được không?
🔗 お願いします
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
相席をお願いできますか?
Tôi có thể ngồi chung bàn được không?
もう一度お願いできますか?
Bạn có thể làm lại lần nữa được không?
もう一度お願いできますか。
Bạn có thể làm lại một lần nữa được không?
駅までお願いできますか?
Bạn có thể cho tôi đi nhờ đến ga được không?
伝言をお願いできますか。
Bạn có thể nhắn giúp tôi được không?
伝言お願いできますか。
Bạn có thể nhắn giúp tôi được không?
予約をお願いできますか。
Bạn có thể giúp tôi đặt chỗ được không?
メニューをお願いできますか?
Bạn có thể mang menu cho tôi được không?
クリーニングをお願いできますか。
Bạn có thể giặt giũ hộ tôi được không?
給料の前借りをお願いできますか。
Tôi có thể xin ứng trước lương được không?