お預け [Dự]

御預け [Ngự Dự]

おあずけ

Danh từ chung

bắt chờ

Danh từ chung

hoãn lại

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

あづけになる荷物にもつはございますか。
Bạn có hành lý cần gửi không?
あづけになるお荷物にもつなんですか。
Bạn có bao nhiêu kiện hành lý cần gửi?