お陰様 [Âm Dạng]

お蔭様 [Ấm Dạng]

おかげ様 [Dạng]

お陰さま [Âm]

おかげさま

Danh từ chung

⚠️Lịch sự (teineigo)  ⚠️Thường chỉ viết bằng kana

📝 nhờ trời, nhờ ơn trời, nhờ sự giúp đỡ

sự giúp đỡ; lòng tốt

🔗 おかげさまで

Danh từ chung

⚠️Lịch sự (teineigo)

ân huệ; phước lành

🔗 おかげ