お門違い [Môn Vi]
おかど違い [Vi]
御門違い [Ngự Môn Vi]
おかどちがい
Danh từ chung
nhầm lẫn; đến nhầm nhà
JP: オレを非難するのはお門違いだ。
VI: Việc trách móc tôi là sai lầm.
🔗 門違い
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
お門違いですよ。
Bạn nhầm rồi.