お金を下ろす [Kim Hạ]

お金をおろす [Kim]

おかねをおろす

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “su”

rút tiền; lấy tiền ra

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

銀行ぎんこうからおかねろさなくっちゃ。
Tôi phải rút tiền từ ngân hàng.
ちょっとおかねろしてくるね。
Tôi đi rút tiền một chút.