お返事 [Phản Sự]
御返事 [Ngự Phản Sự]
おへんじ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Kính ngữ (sonkeigo)
trả lời; đáp lại; phản hồi
JP: 明日、お返事します。
VI: Tôi sẽ trả lời vào ngày mai.
🔗 返事・へんじ
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
お返事ありがとうございます。
Cảm ơn bạn đã trả lời.
お返事ください。
Xin hãy trả lời.
お返事ありがとう。
Cảm ơn bạn đã trả lời.
早急なお返事ありがとうございました。
Cảm ơn bạn đã phản hồi nhanh chóng.
早くお返事ください。
Xin hãy sớm trả lời.
明日お返事いたします。
Ngày mai tôi sẽ trả lời bạn.
出来るだけ早くお返事を下さい。
Hãy trả lời tôi càng sớm càng tốt.
あなたからのお返事を待っています。
Tôi đang chờ đợi câu trả lời từ bạn.
お返事を心待ちにしております。
Tôi đang mong chờ câu trả lời của bạn.
お返事お待ちしております。
Tôi đang chờ câu trả lời của bạn.