Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
お試し価格
[Thí Giá Cách]
おためしかかく
🔊
Danh từ chung
giá dùng thử
Hán tự
試
Thí
thử; kiểm tra
価
Giá
giá trị; giá cả
格
Cách
địa vị; hạng; năng lực; tính cách