お見事 [Kiến Sự]
お美事 [Mỹ Sự]
おみごと
Thán từ
làm tốt lắm!; hoan hô
JP: 「お見事、よくやった」と小川選手を褒め称える報道が多かった。
VI: Các báo cáo khen ngợi và ca ngợi tài năng của tuyển thủ Ogawa với lời khen "Tuyệt vời, làm rất tốt" đã xuất hiện nhiều.
🔗 見事
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
お見事!
Tuyệt vời!
お見事!よくやった!
Tuyệt vời! Làm tốt lắm!