お見それ [Kiến]

お見逸れ [Kiến Dật]

おみそれ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

không nhận ra ai đó

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

đánh giá thấp (khả năng của ai đó)

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

それは映画えいがるまでのおたのしみ!
Đó là niềm vui khi bạn xem phim!